Lương 31 triệu thì NET bao nhiêu? (2026)
Giả định: Vùng I · chưa có người phụ thuộc · tham số từ 01/7/2026. Trường hợp của bạn khác? Sửa trực tiếp trong công cụ bên dưới.
Lương GROSS 31 triệu đồng/tháng ở Vùng I, nếu chưa đăng ký người phụ thuộc, bạn thực nhận 27.020.500 đ — tương đương 87.2% lương gross.
| Bảo hiểm bắt buộc (10,5%) | − 3.255.000 đ |
| Thuế TNCN | − 724.500 đ |
| Thực nhận (NET) | 27.020.500 đ |
| Chi phí doanh nghiệp thực trả | 38.285.000 đ |
Mức lương này nằm ở vùng thuế suất trung bình
Đồng lương tăng thêm tiếp theo của bạn bị đánh thuế 10%, nhưng thuế thực tế trên toàn bộ lương chỉ là 2.3%. Đây là chỗ dễ nhầm nhất khi đàm phán lương: thuế suất bậc và thuế suất thực tế là hai con số khác nhau, và con số thứ hai mới phản ánh túi tiền của bạn.
- So với lương 30 triệu, tăng 1 triệu gross giúp bạn nhận thêm 805.500 đ thực lãnh — tức giữ lại được 81% của khoản tăng.
- Tăng thêm 19.900.000 đ gross nữa, phần vượt qua sẽ bị đánh thuế 20% thay vì 10%.
- Đăng ký thêm 1 người phụ thuộc ở mức lương này giúp bạn nhận thêm 422.250 đ mỗi tháng (5.067.000 đ/năm).
- Nếu công ty trả lương tháng 13 bằng một tháng gross, bạn thực nhận thêm khoảng 26.575.500 đ — thưởng không phải đóng BHXH nhưng vẫn chịu thuế TNCN.
- Mức lương này bằng 5.8 lần lương tối thiểu Vùng I (5.310.000 đ).
- Để trả cho bạn 31 triệu, doanh nghiệp thực chi 38.285.000 đ/tháng (gồm 17,5% BHXH-TNLĐ, 3% BHYT, 1% BHTN và 2% kinh phí công đoàn).
Thuế 724.500 đ của bạn được tính ra sao
Thu nhập tính thuế 12.245.000 đ được chia vào 2 bậc, mỗi bậc một thuế suất riêng — không phải toàn bộ lương bị đánh cùng một mức.
| Bậc | Thuế suất | Phần thu nhập rơi vào bậc | Thuế |
|---|---|---|---|
| Bậc 1 | 5% | 10.000.000 đ | 500.000 đ |
| Bậc 2 | 10% | 2.245.000 đ | 224.500 đ |
| Tổng thuế TNCN | 724.500 đ | ||
Tính chính xác cho trường hợp của bạn
Nhiều công ty đăng ký mức đóng bảo hiểm thấp hơn lương thực nhận. Đóng ít hơn nhưng phần được trừ khi tính thuế cũng ít đi, nên thuế TNCN tăng — và lương hưu, trợ cấp thất nghiệp, thai sản sau này đều tính trên mức đã đăng ký.
| Lương GROSS | |
| Bảo hiểm bắt buộc (người lao động) | |
| BHXH (8%) | |
| BHYT (1,5%) | |
| BHTN (1%) | |
| Thuế TNCN | |
| Thu nhập chịu thuế | |
| Thuế TNCN | |
| Đoàn phí công đoàn (0,5%) | |
| Bậc | Thuế suất | TN tính thuế | Tiền thuế |
|---|
Chi phí của doanh nghiệp (góc nhìn nhà tuyển dụng)
| BHXH + TNLĐ-BNN (17,5%) | |
| BHYT (3%) | |
| BHTN (1%) | |
| Kinh phí công đoàn (2%) | |
| Tổng chi phí mỗi tháng |