Tính lương Gross ⇄ Net 2026
Đã cập nhật đầy đủ quy định mới: giảm trừ gia cảnh 15,5 triệu, biểu thuế TNCN 5 bậc, mức tham chiếu 2,53 triệu (từ 01/7/2026), lương tối thiểu vùng theo Nghị định 293/2025.
Vùng lương tối thiểu / Tỉnh thành
Lương NET (thực nhận) —
| Lương GROSS | |
| Bảo hiểm bắt buộc (người lao động) | |
| BHXH (8%) | |
| BHYT (1,5%) | |
| BHTN (1%) | |
| Thuế TNCN | |
| Thu nhập chịu thuế | |
| Thuế TNCN | |
| Đoàn phí công đoàn (0,5%) | |
| Bậc | Thuế suất | TN tính thuế | Tiền thuế |
|---|
Chi phí của doanh nghiệp (góc nhìn nhà tuyển dụng)
| BHXH + TNLĐ-BNN (17,5%) | |
| BHYT (3%) | |
| BHTN (1%) | |
| Kinh phí công đoàn (2%) | |
| Tổng chi phí mỗi tháng |
Vùng lương tối thiểu / Tỉnh thành
⚠️ Mức lương thấp hơn lương tối thiểu vùng. Hãy kiểm tra lại số tiền hoặc vùng.
Tổng chi phí doanh nghiệp mỗi tháng
—
Chi phí 1 nhân viên/tháng
Tổng chi phí cả năm
Nhân viên thực nhận
Cả năm = chi phí tháng × 12 + lương tháng 13 (tiền thưởng không tính đóng BHXH). Mức thực nhận giả định chưa có người phụ thuộc.
| Lương GROSS | ||
| + BHXH & TNLĐ-BNN (17,5%) | ||
| + BHYT (3%) | ||
| + BHTN (1%) | ||
| + Kinh phí công đoàn (2%) | ||
| = Chi phí thực mỗi tháng/nhân viên |
Căn cứ pháp lý
- Giảm trừ gia cảnh 15,5 triệu đồng/tháng (người nộp thuế) và 6,2 triệu đồng/tháng (mỗi người phụ thuộc) — Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15, áp dụng từ kỳ tính thuế 2026.
- Biểu thuế lũy tiến từng phần 5 bậc (5% – 10% – 20% – 30% – 35%) — Luật Thuế TNCN sửa đổi, hiệu lực 01/01/2026.
- Mức tham chiếu đóng BHXH: 2,53 triệu đồng từ 01/7/2026 (trần đóng BHXH/BHYT = 50,6 triệu).
- Lương tối thiểu vùng 2026 — Nghị định 293/2025/NĐ-CP: Vùng I 5,31tr · Vùng II 4,73tr · Vùng III 4,14tr · Vùng IV 3,7tr.
- Đoàn phí công đoàn (chỉ đoàn viên): 0,5% tiền lương đóng BHXH từ 01/7/2025 (giảm từ 1% — QĐ 61/QĐ-TLĐ), tối đa 10% mức tham chiếu. Nhiều nơi vẫn trừ 1% theo quy định cũ.
Kết quả chỉ mang tính tham khảo, không có giá trị pháp lý. Trường hợp có phụ cấp không tính đóng BH hoặc thu nhập ngoài lương, số liệu thực tế có thể khác.