Bảng tra lương Gross → Net 2026
Giả định Vùng I, chưa có người phụ thuộc. Bấm vào từng mức để xem phân tích chi tiết.
| Gross | Thuế TNCN | NET thực nhận |
|---|---|---|
| 8 triệu | 0 đ | 7.160.000 đ |
| 9 triệu | 0 đ | 8.055.000 đ |
| 10 triệu | 0 đ | 8.950.000 đ |
| 11 triệu | 0 đ | 9.845.000 đ |
| 12 triệu | 0 đ | 10.740.000 đ |
| 13 triệu | 0 đ | 11.635.000 đ |
| 14 triệu | 0 đ | 12.530.000 đ |
| 15 triệu | 0 đ | 13.425.000 đ |
| 16 triệu | 0 đ | 14.320.000 đ |
| 17 triệu | 0 đ | 15.215.000 đ |
| 18 triệu | 30.500 đ | 16.079.500 đ |
| 19 triệu | 75.250 đ | 16.929.750 đ |
| 20 triệu | 120.000 đ | 17.780.000 đ |
| 21 triệu | 164.750 đ | 18.630.250 đ |
| 22 triệu | 209.500 đ | 19.480.500 đ |
| 23 triệu | 254.250 đ | 20.330.750 đ |
| 24 triệu | 299.000 đ | 21.181.000 đ |
| 25 triệu | 343.750 đ | 22.031.250 đ |
| 26 triệu | 388.500 đ | 22.881.500 đ |
| 27 triệu | 433.250 đ | 23.731.750 đ |
| 28 triệu | 478.000 đ | 24.582.000 đ |
| 29 triệu | 545.500 đ | 25.409.500 đ |
| 30 triệu | 635.000 đ | 26.215.000 đ |
| 31 triệu | 724.500 đ | 27.020.500 đ |
| 32 triệu | 814.000 đ | 27.826.000 đ |
| 33 triệu | 903.500 đ | 28.631.500 đ |
| 34 triệu | 993.000 đ | 29.437.000 đ |
| 35 triệu | 1.082.500 đ | 30.242.500 đ |
| 36 triệu | 1.172.000 đ | 31.048.000 đ |
| 37 triệu | 1.261.500 đ | 31.853.500 đ |
| 38 triệu | 1.351.000 đ | 32.659.000 đ |
| 39 triệu | 1.440.500 đ | 33.464.500 đ |
| 40 triệu | 1.530.000 đ | 34.270.000 đ |
| 41 triệu | 1.619.500 đ | 35.075.500 đ |
| 42 triệu | 1.709.000 đ | 35.881.000 đ |
| 43 triệu | 1.798.500 đ | 36.686.500 đ |
| 44 triệu | 1.888.000 đ | 37.492.000 đ |
| 45 triệu | 1.977.500 đ | 38.297.500 đ |
| 46 triệu | 2.067.000 đ | 39.103.000 đ |
| 47 triệu | 2.156.500 đ | 39.908.500 đ |
| 48 triệu | 2.246.000 đ | 40.714.000 đ |
| 49 triệu | 2.335.500 đ | 41.519.500 đ |
| 50 triệu | 2.425.000 đ | 42.325.000 đ |
| 51 triệu | 2.536.600 đ | 43.146.400 đ |
| 52 triệu | 2.734.600 đ | 43.938.400 đ |
| 53 triệu | 2.932.600 đ | 44.730.400 đ |
| 54 triệu | 3.130.600 đ | 45.522.400 đ |
| 55 triệu | 3.328.600 đ | 46.314.400 đ |
| 56 triệu | 3.526.600 đ | 47.106.400 đ |
| 57 triệu | 3.724.600 đ | 47.898.400 đ |
| 58 triệu | 3.922.600 đ | 48.690.400 đ |
| 59 triệu | 4.120.600 đ | 49.482.400 đ |
| 60 triệu | 4.318.600 đ | 50.274.400 đ |